Mô tả
Inox 304 – Hợp kim thép không gỉ phổ biến nhất
Ngay từ đầu bài viết: Inox 304 là thuật ngữ thường dùng tại Việt Nam để chỉ loại thép không gỉ thuộc nhóm austenit, với thành phần chủ yếu là crom và niken. Việc hiểu rõ về inox 304 sẽ giúp bạn chọn vật liệu phù hợp, đảm bảo tuổi thọ và hiệu quả về chi phí cho công trình, sản phẩm của mình.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào:
Khái niệm và các tên gọi của inox 304
Thành phần hóa học và cơ lý của inox 304
Bảng so sánh inox 304 với một hoặc hai mác thép tương đương
Tính chất nổi bật của inox 304
Ứng dụng phổ biến
Kinh nghiệm chọn và sử dụng inox 304
Kết luận nhanh giúp bạn quyết định.

1. Inox 304 là gì?
Inox 304 là một loại thép không gỉ (inox) thuộc nhóm austenit, với tên gọi quốc tế là AISI 304, hoặc SUS 304, X5CrNi18-10, 1.4301.
Loại vật liệu này có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép thông thường, dễ gia công, hàn và tạo hình.
Tại Việt Nam, thuật ngữ “inox 304” được sử dụng rất phổ biến, với nhiều ứng dụng trong nội thất, xây dựng, thiết bị chế biến thực phẩm…
2. Thành phần hóa học và cơ lý của inox 304
2.1 Thành phần hóa học
Dưới đây là bảng tóm tắt thành phần hóa học tiêu biểu của inox 304:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) hoặc giới hạn |
|---|---|
| C (Carbon) | ≤ 0,07 % (hoặc ≤ 0,08 %) |
| Mn (Mangan) | ≤ 2,00 % |
| Si (Silicon) | ≤ 1,00 % |
| P (Phosphorus) | ≤ 0,045 % |
| S (Sulfur) | ≤ 0,03 % |
| Cr (Crom) | ≈ 17,50–19,50 % |
| Ni (Niken) | ≈ 8,00–10,50 % |
| N (Nitơ) | ≤ 0,11 % trong một số tiêu chuẩn |
| Fe (Sắt) | Phần còn lại (Balance) |
2.2 Tính chất cơ lý
Một số chỉ tiêu cơ lý tiêu biểu của inox 304:
Độ bền kéo (tensile strength) khoảng 540–750 MPa.
Độ bền suất (proof stress / yield strength) khoảng ≥ 190–210 MPa.
Độ biến dạng (elongation) tối thiểu ~ 40–45% trong ống/thép tấm.
Khối lượng riêng ~ 8,0 g/cm³.
Khả năng chịu nhiệt, chống oxi hóa khá tốt trong dịch vụ gián đoạn tới khoảng 870 °C, dịch vụ liên tục tới khoảng 925 °C (tùy tài liệu) đối với loại 304H.
3. Bảng so sánh inox 304 với các mác thép tương đương
Dưới đây là bảng so sánh giữa inox 304 và hai mác thép tương đương phổ biến là inox 316 và inox 304L để bạn có cái nhìn toàn diện hơn.
| Mác thép | Thành phần hóa học chính (Cr/Ni/Mo/C…) | Tính chất nổi bật | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Inox 304 | Cr ≈ 17,5–19,5% / Ni ≈ 8,0–10,5% / Mo ≈ 0% / C ≤ 0,07% | Khả năng chống ăn mòn và xử lý tốt, giá thành hợp lý | Phổ biến nhất |
| Inox 304L | C rất thấp (≤ 0,03%) so với 304 để giảm khả năng kết tủa cacbua khi hàn | Dùng tốt cho các chi tiết hàn, chịu ăn mòn sau hàn | Dùng nhiều trong thực phẩm, đồ uống |
| Inox 316 | Cr ≈ 16–18% / Ni ≈ 10–14% / Mo ≈ 2–3% | Khả năng chống ăn mòn pitting/crevice tốt hơn 304, đặc biệt môi trường chứa chloride | Giá thành cao hơn |
Ghi chú thêm về tính chất cơ lý:
Inox 316 có độ bền kéo và độ cứng có phần nhỉnh hơn 304 trong một số môi trường.
Inox 304 có khả năng gia công và tạo hình rất tốt, chi phí thấp hơn nên được dùng phổ biến hơn.
Khi hàn hoặc sử dụng trong môi trường chứa clo/ muối thì nên cân nhắc 316 hoặc các loại phù hợp hơn.
4. Tính chất nổi bật của inox 304
4.1 Khả năng chống ăn mòn
Với hàm lượng crom và niken cao, inox 304 hình thành lớp màng oxit bảo vệ bề mặt, giúp chống oxi hóa và ăn mòn khá tốt.
Tuy nhiên, trong môi trường chứa chloride cao hoặc muối biển, hay tiếp xúc lâu dài ở nhiệt độ cao thì inox 304 có thể bị pitting hoặc ăn mòn khe (crevice) hơn so với inox 316.
4.2 Dễ gia công, hàn và tạo hình
Inox 304 có khả năng gia công nguội, uốn, kéo và xử lý bề mặt tốt. Do đặc tính austenit, gần như không từ tính sau xử lý anneal.
Việc hàn cũng tương đối thuận lợi, nhưng cần lưu ý cảm ứng nhiệt làm ảnh hưởng tới khả năng chống ăn mòn vùng mối hàn nếu không xử lý tốt.
4.3 Khả năng chịu nhiệt và ứng dụng ở nhiệt độ cao
Inox 304 có khả năng làm việc ở nhiệt độ cao: theo tài liệu thì loại 304 có thể hoạt động liên tục ở ~ 925 °C trong điều kiện nhất định.
Tuy nhiên, nếu yêu cầu chịu nhiệt rất cao hoặc ứng suất lớn thì có thể chọn loại 304H hoặc 316.
5. Ứng dụng phổ biến của inox 304
Nhờ các tính năng nói trên, inox 304 được sử dụng rất rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Thiết bị chế biến thực phẩm, đồ uống: bồn chứa, ống dẫn, thiết bị xúc tác, bồn lên men… vì inox 304 dễ vệ sinh, kháng ăn mòn tốt.
Nội thất, kiến trúc: lan can inox, tấm ốp, trần, bồn rửa, lavabo… bởi tính thẩm mỹ và độ bền.
Công nghiệp hóa chất, y tế: trong các môi trường ăn mòn vừa phải – nếu môi trường quá khắc nghiệt thì có thể cần inox 316.
Đồ gia dụng: chậu inox, dụng cụ nấu ăn, bếp từ… vì inox 304 “18-8” rất phổ biến.
6. Kinh nghiệm chọn và sử dụng inox 304
Khi chọn vật liệu, nếu môi trường là khí quyển bình thường hoặc hơi ẩm, inox 304 là lựa chọn rất kinh tế.
Nếu môi trường có nước biển, muối, clo, hóa chất mạnh thì nên cân nhắc nâng cấp lên inox 316 hoặc inox 304L (nếu liên quan tới hàn).
Khi hàn inox 304: cần chú ý xử lý nhiệt, tránh hiện tượng kết tủa cacbua ở biên hạt; nếu chi tiết dày hoặc dịch vụ nhiệt cao, sử dụng 304L hoặc 304H sẽ tốt hơn.
Vệ sinh và sử dụng đúng cách để duy trì khả năng chống ăn mòn: tránh tiếp xúc kéo dài với muối, hóa chất – bề mặt inox 304 cần được bảo vệ.
Kiểm tra vật liệu thật – nhiều nơi dùng thép inox kém chất lượng gắn mác “304” mà thực chất thành phần không đủ chuẩn.
7. Kết luận
Inox 304 là một loại vật liệu cực kỳ thông dụng và đa dụng trong ngành thép không gỉ – nhờ vào khả năng chống ăn mòn tốt, dễ dàng gia công và chi phí hợp lý. Việc hiểu rõ thành phần hóa học, tính chất cơ lý và so sánh với các mác tương đương như inox 316 hoặc inox 304L sẽ giúp bạn lựa chọn đúng loại inox cho từng ứng dụng cụ thể, tránh dùng thừa hoặc thiếu vật liệu.
Nếu bạn cần chọn vật liệu cho một môi trường đặc biệt (nước biển, hóa chất mạnh, nhiệt độ cao…), hãy cân nhắc inox 316 hoặc loại chuyên dụng hơn.











