Mr. Duy 098 175 9899

Hỗ trợ 24/7

Mr. Quân 0769 938 999

Hỗ trợ 24/7

thepmaigia@gmail.com

Tất cả các ngày trong tuần

Thép Tròn Đặc SKD11 – Thành Phần, Bảng Giá & Ứng Dụng

Thép Tròn Đặc SKD11 chất lượng cao, thép làm khuôn nguội bền, chống mài mòn tốt. Xem ngay bảng giá, đặc tính và ứng dụng thép tròn SKD11.

GỬI YÊU CẦU BÁO GIÁ

Mô tả

Giới thiệu về Thép Tròn Đặc SKD11

thép tròn đặc skd11

Thép Tròn Đặc SKD11 là thép hợp kim công cụ, sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G4404 (Nhật Bản). Đây là thép làm khuôn nguội nổi tiếng, có độ cứng cao, chống mài mòn tốt, tính ổn định kích thước cao khi xử lý nhiệt.

Nhờ các đặc tính vượt trội, thép tròn đặc SKD11 được ứng dụng rộng rãi trong chế tạo khuôn dập, khuôn cắt, dao cắt công nghiệp và chi tiết chịu mài mòn.


Thành phần hóa học của Thép Tròn Đặc SKD11

Thành phầnHàm lượng (%)
C (Carbon)1.40 – 1.60
Cr (Chromium)11.00 – 13.00
Mo (Molybdenum)0.80 – 1.20
V (Vanadium)0.20 – 0.50
Mn (Mangan)≤ 0.60
Si (Silic)≤ 0.40
P, S≤ 0.030

👉 Với hàm lượng Cr cao, thép tròn SKD11 có khả năng chống mài mòn, chống gỉ sét nhẹ và giữ độ cứng sau tôi.


Tính chất cơ lý của Thép Tròn Đặc SKD11

  • Độ cứng sau tôi và ram: 58 – 62 HRC

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 1900 – 2200 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ~ 1600 MPa

  • Độ dẻo dai: Trung bình (thấp hơn thép carbon thường)

  • Tính ổn định kích thước: Rất cao khi xử lý nhiệt

💡 So với thép thường (A36, SS400), SKD11 có độ cứng gấp 3 – 4 lần, phù hợp cho chế tạo khuôn mẫu, chi tiết chịu mài mòn.


Bảng giá Thép Tròn Đặc SKD11 mới nhất

Giá thép SKD11 cao hơn nhiều so với thép carbon thường, do thành phần hợp kim đặc biệt. Tham khảo (VNĐ/kg):

Đường kính (mm)Đơn giá (VNĐ/kg)
D16 – D3295.000 – 105.000
D36 – D50105.000 – 115.000
D55 – D80115.000 – 125.000
D90 – D120125.000 – 135.000

📌 Lưu ý: Giá thay đổi theo nhà cung cấp, khối lượng đặt hàng và biến động thị trường thép hợp kim.


Ứng dụng của Thép Tròn Đặc SKD11

1. Trong ngành khuôn mẫu

  • Chế tạo khuôn dập nguội, khuôn cắt, khuôn đột lỗ

  • Làm khuôn ép nhựa chịu mài mòn

2. Trong ngành công cụ cắt gọt

  • Dao cắt giấy, dao băm nhựa, dao nghiền gỗ

  • Dao chặt kim loại, lưỡi cưa công nghiệp

3. Trong sản xuất công nghiệp nặng

  • Chi tiết chịu mài mòn: bạc lót, vòng bi, trục cán thép

  • Linh kiện máy công nghiệp chịu tải cao

4. Trong sản xuất phụ tùng ô tô – xe máy

  • Chi tiết yêu cầu độ cứng và độ bền mài mòn

  • Bộ phận trong hệ thống truyền động

👉 Nhờ tính năng chịu mài mòn vượt trội và độ cứng cao, thép tròn đặc SKD11 luôn được coi là “vua thép khuôn nguội” trong công nghiệp.


So sánh Thép Tròn Đặc SKD11 với các loại thép khác

Với thép SKD11 (tiêu chuẩn JIS – Nhật Bản), trên thế giới có nhiều mác thép tương đương theo tiêu chuẩn khác nhau như:

  • DIN 1.2379 (Đức)

  • X153CrMoV12 (Châu Âu – EN)

  • D2 Tool Steel (Mỹ – AISI)

  • Sverker 21 (Uddeholm – Thụy Điển)

1. So sánh thành phần hóa học (%)

Thành phầnSKD11 (JIS)DIN 1.2379X153CrMoV12 (EN)AISI D2 (Mỹ)
C (Carbon)1.40 – 1.601.50 – 1.601.45 – 1.601.50 – 1.60
Cr (Chromium)11.00 – 13.0011.00 – 13.0011.00 – 13.0011.00 – 13.00
Mo (Molybdenum)0.80 – 1.200.70 – 1.000.70 – 1.000.70 – 1.20
V (Vanadium)0.20 – 0.500.20 – 0.400.20 – 0.400.20 – 0.50
Mn (Mangan)≤ 0.60≤ 0.60≤ 0.60≤ 0.60
Si (Silic)≤ 0.40≤ 0.40≤ 0.40≤ 0.40
P, S≤ 0.030≤ 0.030≤ 0.030≤ 0.030

👉 Có thể thấy, các mác thép tương đương SKD11 gần như giống nhau về thành phần hóa học, chỉ có dao động nhỏ ở hàm lượng Mo và V.

2. So sánh tính chất cơ lý

Thuộc tínhSKD11 (JIS)DIN 1.2379X153CrMoV12 (EN)AISI D2 (Mỹ)
Độ cứng sau tôi & ram (HRC)58 – 6258 – 6258 – 6258 – 62
Giới hạn bền kéo (MPa)1900 – 2200~2000~2000~2000
Giới hạn chảy (MPa)~1600~1600~1600~1600
Độ dẻo daiTrung bìnhTrung bìnhTrung bìnhTrung bình
Chống mài mònRất tốtRất tốtRất tốtRất tốt
Ổn định kích thước khi nhiệt luyệnCaoCaoCaoCao

👉 Nhìn chung, các loại thép tương đương SKD11 đều thuộc nhóm thép công cụ lạnh – High Carbon High Chromium (HCHC), với đặc tính:

  • Độ cứng cao (58 – 62 HRC)

  • Khả năng chịu mài mòn tuyệt vời

  • Độ bền kéo cao gấp 3–4 lần thép carbon thường

  • Ổn định kích thước tốt khi xử lý nhiệt


Ưu điểm nổi bật của Thép Tròn Đặc SKD11

  • Độ cứng và khả năng chống mài mòn cực cao

  • Ổn định kích thước tốt sau xử lý nhiệt

  • Tuổi thọ dài khi dùng làm khuôn, dao cắt

  • Khả năng chống gỉ nhẹ nhờ thành phần Cr


Hạn chế của Thép Tròn Đặc SKD11

  • Khả năng hàn kém, khó gia công so với thép carbon thường

  • Độ dẻo thấp, dễ gãy khi chịu va đập mạnh

  • Giá thành cao, chỉ nên dùng trong lĩnh vực chuyên dụng


Nơi cung cấp Thép Tròn Đặc SKD11 uy tín

Để mua thép SKD11 chính hãng, khách hàng nên chọn đơn vị có kinh nghiệm phân phối thép hợp kim công cụ, có chứng chỉ xuất xứ (CO, CQ).

Tham khảo thông tin từ các nguồn đáng tin cậy:


Kết luận

Thép Tròn Đặc SKD11 là loại thép hợp kim công cụ cao cấp, nổi bật với độ cứng cao, chống mài mòn tốt, ổn định kích thước. Đây là lựa chọn số 1 cho các ngành khuôn mẫu, công cụ cắt gọt và chi tiết công nghiệp chịu tải lớn.

Tuy giá thành cao, nhưng nhờ tuổi thọ dài và hiệu suất vượt trội, SKD11 vẫn là lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp muốn nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm chi phí bảo trì.


📞 Thông tin liên hệ tư vấn & báo giá

Nếu anh/chị đang cần thép tròn đặc chính hãng, vui lòng liên hệ:

  • CÔNG TY TNHH KIM KHÍ MAI GIA

  • ☎️ Hotline: 098 175 9899 – Mr. Duy / 0769 938 999 – Mr. Quân

  • 🌐 Website: https://thepmaigia.vn

  • 📧 Email: thepmaigia@gmail.com

👉 Cam kết cung cấp đạt chuẩn DIN/ASTM/JIS, đầy đủ CO-CQ, giá tốt và giao hàng toàn quốc.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Danh mục sản phẩm

Bài viết nổi bật