Mô tả
Giới thiệu về Thép Tròn Đặc SKD11
Thép Tròn Đặc SKD11 là thép hợp kim công cụ, sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G4404 (Nhật Bản). Đây là thép làm khuôn nguội nổi tiếng, có độ cứng cao, chống mài mòn tốt, tính ổn định kích thước cao khi xử lý nhiệt.
Nhờ các đặc tính vượt trội, thép tròn đặc SKD11 được ứng dụng rộng rãi trong chế tạo khuôn dập, khuôn cắt, dao cắt công nghiệp và chi tiết chịu mài mòn.
Thành phần hóa học của Thép Tròn Đặc SKD11
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C (Carbon) | 1.40 – 1.60 |
| Cr (Chromium) | 11.00 – 13.00 |
| Mo (Molybdenum) | 0.80 – 1.20 |
| V (Vanadium) | 0.20 – 0.50 |
| Mn (Mangan) | ≤ 0.60 |
| Si (Silic) | ≤ 0.40 |
| P, S | ≤ 0.030 |
👉 Với hàm lượng Cr cao, thép tròn SKD11 có khả năng chống mài mòn, chống gỉ sét nhẹ và giữ độ cứng sau tôi.
Tính chất cơ lý của Thép Tròn Đặc SKD11
Độ cứng sau tôi và ram: 58 – 62 HRC
Độ bền kéo (Tensile Strength): 1900 – 2200 MPa
Giới hạn chảy (Yield Strength): ~ 1600 MPa
Độ dẻo dai: Trung bình (thấp hơn thép carbon thường)
Tính ổn định kích thước: Rất cao khi xử lý nhiệt
💡 So với thép thường (A36, SS400), SKD11 có độ cứng gấp 3 – 4 lần, phù hợp cho chế tạo khuôn mẫu, chi tiết chịu mài mòn.
Bảng giá Thép Tròn Đặc SKD11 mới nhất
Giá thép SKD11 cao hơn nhiều so với thép carbon thường, do thành phần hợp kim đặc biệt. Tham khảo (VNĐ/kg):
| Đường kính (mm) | Đơn giá (VNĐ/kg) |
|---|---|
| D16 – D32 | 95.000 – 105.000 |
| D36 – D50 | 105.000 – 115.000 |
| D55 – D80 | 115.000 – 125.000 |
| D90 – D120 | 125.000 – 135.000 |
📌 Lưu ý: Giá thay đổi theo nhà cung cấp, khối lượng đặt hàng và biến động thị trường thép hợp kim.
Ứng dụng của Thép Tròn Đặc SKD11
1. Trong ngành khuôn mẫu
Chế tạo khuôn dập nguội, khuôn cắt, khuôn đột lỗ
Làm khuôn ép nhựa chịu mài mòn
2. Trong ngành công cụ cắt gọt
Dao cắt giấy, dao băm nhựa, dao nghiền gỗ
Dao chặt kim loại, lưỡi cưa công nghiệp
3. Trong sản xuất công nghiệp nặng
Chi tiết chịu mài mòn: bạc lót, vòng bi, trục cán thép
Linh kiện máy công nghiệp chịu tải cao
4. Trong sản xuất phụ tùng ô tô – xe máy
Chi tiết yêu cầu độ cứng và độ bền mài mòn
Bộ phận trong hệ thống truyền động
👉 Nhờ tính năng chịu mài mòn vượt trội và độ cứng cao, thép tròn đặc SKD11 luôn được coi là “vua thép khuôn nguội” trong công nghiệp.
So sánh Thép Tròn Đặc SKD11 với các loại thép khác
Với thép SKD11 (tiêu chuẩn JIS – Nhật Bản), trên thế giới có nhiều mác thép tương đương theo tiêu chuẩn khác nhau như:
DIN 1.2379 (Đức)
X153CrMoV12 (Châu Âu – EN)
D2 Tool Steel (Mỹ – AISI)
Sverker 21 (Uddeholm – Thụy Điển)
1. So sánh thành phần hóa học (%)
| Thành phần | SKD11 (JIS) | DIN 1.2379 | X153CrMoV12 (EN) | AISI D2 (Mỹ) |
|---|---|---|---|---|
| C (Carbon) | 1.40 – 1.60 | 1.50 – 1.60 | 1.45 – 1.60 | 1.50 – 1.60 |
| Cr (Chromium) | 11.00 – 13.00 | 11.00 – 13.00 | 11.00 – 13.00 | 11.00 – 13.00 |
| Mo (Molybdenum) | 0.80 – 1.20 | 0.70 – 1.00 | 0.70 – 1.00 | 0.70 – 1.20 |
| V (Vanadium) | 0.20 – 0.50 | 0.20 – 0.40 | 0.20 – 0.40 | 0.20 – 0.50 |
| Mn (Mangan) | ≤ 0.60 | ≤ 0.60 | ≤ 0.60 | ≤ 0.60 |
| Si (Silic) | ≤ 0.40 | ≤ 0.40 | ≤ 0.40 | ≤ 0.40 |
| P, S | ≤ 0.030 | ≤ 0.030 | ≤ 0.030 | ≤ 0.030 |
👉 Có thể thấy, các mác thép tương đương SKD11 gần như giống nhau về thành phần hóa học, chỉ có dao động nhỏ ở hàm lượng Mo và V.
2. So sánh tính chất cơ lý
| Thuộc tính | SKD11 (JIS) | DIN 1.2379 | X153CrMoV12 (EN) | AISI D2 (Mỹ) |
|---|---|---|---|---|
| Độ cứng sau tôi & ram (HRC) | 58 – 62 | 58 – 62 | 58 – 62 | 58 – 62 |
| Giới hạn bền kéo (MPa) | 1900 – 2200 | ~2000 | ~2000 | ~2000 |
| Giới hạn chảy (MPa) | ~1600 | ~1600 | ~1600 | ~1600 |
| Độ dẻo dai | Trung bình | Trung bình | Trung bình | Trung bình |
| Chống mài mòn | Rất tốt | Rất tốt | Rất tốt | Rất tốt |
| Ổn định kích thước khi nhiệt luyện | Cao | Cao | Cao | Cao |
👉 Nhìn chung, các loại thép tương đương SKD11 đều thuộc nhóm thép công cụ lạnh – High Carbon High Chromium (HCHC), với đặc tính:
Độ cứng cao (58 – 62 HRC)
Khả năng chịu mài mòn tuyệt vời
Độ bền kéo cao gấp 3–4 lần thép carbon thường
Ổn định kích thước tốt khi xử lý nhiệt
Ưu điểm nổi bật của Thép Tròn Đặc SKD11
Độ cứng và khả năng chống mài mòn cực cao
Ổn định kích thước tốt sau xử lý nhiệt
Tuổi thọ dài khi dùng làm khuôn, dao cắt
Khả năng chống gỉ nhẹ nhờ thành phần Cr
Hạn chế của Thép Tròn Đặc SKD11
Khả năng hàn kém, khó gia công so với thép carbon thường
Độ dẻo thấp, dễ gãy khi chịu va đập mạnh
Giá thành cao, chỉ nên dùng trong lĩnh vực chuyên dụng
Nơi cung cấp Thép Tròn Đặc SKD11 uy tín
Để mua thép SKD11 chính hãng, khách hàng nên chọn đơn vị có kinh nghiệm phân phối thép hợp kim công cụ, có chứng chỉ xuất xứ (CO, CQ).
Tham khảo thông tin từ các nguồn đáng tin cậy:
Hitachi Metals – Nhà sản xuất thép công cụ lớn Nhật Bản
World Steel Association – Hiệp hội Thép Thế giới
Kết luận
Thép Tròn Đặc SKD11 là loại thép hợp kim công cụ cao cấp, nổi bật với độ cứng cao, chống mài mòn tốt, ổn định kích thước. Đây là lựa chọn số 1 cho các ngành khuôn mẫu, công cụ cắt gọt và chi tiết công nghiệp chịu tải lớn.
Tuy giá thành cao, nhưng nhờ tuổi thọ dài và hiệu suất vượt trội, SKD11 vẫn là lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp muốn nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm chi phí bảo trì.
📞 Thông tin liên hệ tư vấn & báo giá
Nếu anh/chị đang cần thép tròn đặc chính hãng, vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH KIM KHÍ MAI GIA
☎️ Hotline: 098 175 9899 – Mr. Duy / 0769 938 999 – Mr. Quân
🌐 Website: https://thepmaigia.vn
📧 Email: thepmaigia@gmail.com
👉 Cam kết cung cấp đạt chuẩn DIN/ASTM/JIS, đầy đủ CO-CQ, giá tốt và giao hàng toàn quốc.

















