Mô tả
1. Giới thiệu về Thép Tròn Đặc SNCM439
Thép SNCM439 là mác thép hợp kim chất lượng cao thuộc tiêu chuẩn JIS G4053 (Nhật Bản). Đây là loại thép Ni-Cr-Mo (Niken – Crom – Molypden), nổi bật với:
Độ bền kéo và giới hạn chảy rất cao.
Độ dai va đập tốt, khả năng chống nứt gãy mỏi vượt trội.
Khả năng chịu tải nặng và chống mài mòn.
SNCM439 thường được dùng trong ngành công nghiệp nặng, cơ khí chính xác, chế tạo ô tô, hàng không và dầu khí.
2. Thành phần hóa học Thép SNCM439
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C (Carbon) | 0.36 – 0.43 |
| Si (Silicon) | 0.15 – 0.35 |
| Mn (Mangan) | 0.50 – 0.80 |
| Cr (Chromium) | 0.50 – 1.00 |
| Ni (Nickel) | 1.50 – 2.00 |
| Mo (Molybdenum) | 0.20 – 0.35 |
| P, S (Tạp chất) | ≤ 0.030 |
3. Cơ lý tính Thép SNCM439
| Tính chất cơ học | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Giới hạn chảy (MPa) | 600 – 800 |
| Độ bền kéo (MPa) | 950 – 1100 |
| Độ giãn dài (%) | 12 – 18 |
| Độ dai va đập (KV, J) | 50 – 80 |
| Độ cứng (sau tôi ram, HRC) | 32 – 38 |
👉 Nhờ sự kết hợp giữa Ni, Cr, Mo, thép SNCM439 có độ bền – độ dai – độ cứng vượt trội, thích hợp cho chi tiết làm việc khắc nghiệt.
4. Ứng dụng thực tế của Thép tròn đặc SNCM439
Ngành ô tô: chế tạo trục khuỷu, trục cam, bánh răng hộp số, trục láp.
Ngành công nghiệp nặng: trục turbine, bánh răng lớn, trục truyền động công suất cao.
Ngành dầu khí: chi tiết chịu tải trọng động, áp suất lớn.
Ngành hàng không: linh kiện máy bay yêu cầu độ bền dai và chống mỏi cao.
📌 Ví dụ cụ thể: Trong chế tạo turbine gió công nghiệp, thép SNCM439 thường được sử dụng cho trục chính, chịu tải trọng nặng và biến thiên liên tục.
5. Mác thép tương đương vớiThép tròn đặc SNCM439
| Tiêu chuẩn | Mác thép tương đương |
|---|---|
| JIS (Nhật Bản) | SNCM439 |
| AISI/SAE (Mỹ) | 4340 |
| DIN (Đức) | 34CrNiMo6 / 1.6582 |
| GB (Trung Quốc) | 40CrNiMoA |
6. Ưu điểm nổi bật của SNCM439
Độ bền cao hơn SCM440 (42CrMo4) nhờ thêm Ni.
Chống nứt mỏi khi làm việc ở điều kiện tải trọng động.
Chịu va đập mạnh, phù hợp ngành hàng không – dầu khí.
Đa dạng xử lý nhiệt: tôi, ram, thấm cacbon, nitriding.
7. Bảng So Sánh Thép Tròn Đặc SNCM439, SCM440 và AISI 4340
| Tiêu chí | SNCM439 | SCM440 | AISI 4340 |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | JIS G4053 (Nhật Bản) | JIS G4053 (Nhật Bản) | ASTM A29 / SAE (Mỹ) |
| Thành phần chính | C: 0.36–0.43% Si: 0.15–0.35% Mn: 0.50–0.80% Cr: 0.50–1.00% Ni: 1.50–2.00% Mo: 0.20–0.35% | C: 0.38–0.43% Si: 0.15–0.35% Mn: 0.60–0.90% Cr: 0.90–1.20% Mo: 0.15–0.30% | C: 0.38–0.43% Si: 0.15–0.35% Mn: 0.60–0.80% Cr: 0.70–0.90% Ni: 1.65–2.00% Mo: 0.20–0.30% |
| Độ bền kéo (MPa) | 950 – 1100 | 850 – 1000 | 930 – 1080 |
| Giới hạn chảy (MPa) | 600 – 800 | 600 – 750 | 680 – 830 |
| Độ cứng sau tôi ram (HRC) | 32 – 38 | 28 – 34 | 30 – 38 |
| Độ dai va đập (KV, J) | 50 – 80 | 35 – 60 | 50 – 80 |
| Tính chất nổi bật | – Độ dai va đập rất cao – Chống nứt mỏi tốt – Làm việc bền bỉ trong tải trọng động | – Dễ gia công cơ khí – Cứng, chịu mài mòn tốt – Giá thành rẻ hơn | – Tương tự SNCM439 – Được sử dụng phổ biến toàn cầu – Nhiều datasheet quốc tế |
| Ứng dụng điển hình | Trục turbine, bánh răng lớn, trục truyền động, chi tiết hàng không | Bánh răng, trục cơ khí, bulong, chi tiết ô tô | Lò xo, trục cam, chi tiết máy bay, linh kiện dầu khí |
Nhận xét nhanh:
SNCM439: ưu thế về độ dai và khả năng chống mỏi → phù hợp tải trọng động, hàng không, turbine.
SCM440 (42CrMo4): phổ biến, giá hợp lý, dễ mua → dùng nhiều trong cơ khí, ô tô, chế tạo máy.
AISI 4340: tương đương SNCM439 nhưng tiêu chuẩn Mỹ → dễ tìm tài liệu quốc tế, thông dụng tại thị trường châu Âu – Mỹ.
8. Liên hệ tư vấn & báo giá
📞 Gọi ngay cho chúng tôi:
098 175 9899 – Mr. Duy
0769 938 999 – Mr. Quân
Chúng tôi cam kết: hàng chuẩn Nhật, đủ chứng chỉ, giá tốt, giao nhanh toàn quốc.
👉 “Chúng tôi luôn có sẵn thép tròn đặc SNCM439 (JIS G4053) tại kho với đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, giá cạnh tranh. Liên hệ ngay để nhận báo giá tốt nhất & tư vấn lựa chọn mác thép phù hợp.”















