Mr. Duy 0798 726 999

Hỗ trợ 24/7

Mr. Quân 0769 938 999

Hỗ trợ 24/7

thepmaigia@gmail.com

Tất cả các ngày trong tuần

Thép Tròn Đặc 4140 – Hợp Kim Chịu Tải Cao, Thành Phần, Cơ Tính & Báo Giá 2025

Thép tròn đặc 4140 (AISI 4140 – 42CrMo4 – SCM440) với thành phần hợp kim Cr-Mo, cơ tính cao, ứng dụng đa ngành. Xem thành phần, cơ lý tính, mác tương đương & báo giá 2025

GỬI YÊU CẦU BÁO GIÁ

Mô tả

Thép tròn đặc 4140 (AISI 4140 – 42CrMo4 – SCM440) với thành phần hợp kim Cr-Mo, cơ tính cao, ứng dụng đa ngành. Xem thành phần, cơ lý tính, mác tương đương & báo giá 2025

Danh mục: Thẻ: ,

Mô tả

1) Thép tròn đặc 4140 là gì?

Thép tròn đặc 4140 (còn gọi AISI 4140, DIN 42CrMo4, JIS SCM440) là thép hợp kim trung carbon – crom – molypden, được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chế tạo, dầu khí, ô tô và khuôn mẫu.
Điểm mạnh nổi bật:

  • Độ bền kéo và giới hạn chảy cao hơn nhiều so với thép carbon thông thường (ví dụ thép 1045).

  • Khả năng chịu tải trọng xoắn, va đập, mài mòn rất tốt.

  • Dễ xử lý nhiệt (tôi, ram, thấm carbon, nitơ).

  • Độ ổn định cao khi làm việc trong môi trường khắc nghiệt.

Từ khóa chính: Thép tròn đặc 4140 – dòng thép hợp kim chủ lực cho các chi tiết quan trọng trong ngành cơ khí nặng.


2) Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C (Carbon) 0.38 – 0.43
Mn (Mangan) 0.75 – 1.00
Si (Silicon) 0.15 – 0.35
Cr (Chromium) 0.80 – 1.10
Mo (Molybdenum) 0.15 – 0.25
P (Phosphorus) ≤ 0.035
S (Sulfur) ≤ 0.040

💡 Chính nhờ Cr + Mo, thép 4140 có độ cứng, khả năng chống mỏi và chịu mài mòn vượt trội.


3) Cơ lý tính (Mechanical Properties)

Thuộc tính Giá trị điển hình
Giới hạn chảy (Yield Strength) ≈ 655 MPa
Độ bền kéo (Tensile Strength) 850 – 1000 MPa (sau xử lý nhiệt)
Độ giãn dài (%) 16 – 18
Độ cứng (Hardness) 28 – 32 HRC (tôi & ram)
Khả năng hàn Trung bình, cần gia nhiệt trước khi hàn
Gia công cơ khí Tốt ở trạng thái ủ (Annealed)

4) Ứng dụng thực tế

Thép tròn đặc 4140 được dùng trong các chi tiết:

  • Cơ khí chế tạo: trục máy, bánh răng, bu lông cường độ cao, khớp nối.

  • Dầu khí: ống khoan, phụ kiện chịu áp lực, chi tiết chịu xoắn.

  • Ô tô: trục cam, trục truyền động, chi tiết hệ thống treo.

  • Khuôn mẫu: khuôn ép nhựa, khuôn rèn, chi tiết chịu va đập mạnh.

Ví dụ thực tế: Trục chính máy tiện CNC thường sử dụng thép 4140 đã tôi ram để đạt độ bền kéo >900 MPa và độ cứng ~30 HRC, đảm bảo chống mỏi và tuổi thọ lâu dài.


5) Mác thép tương đương có thể thay thế

Tiêu chuẩn Mác thép Ghi chú
ASTM (Mỹ) AISI 4140 Gốc, tiêu chuẩn phổ biến nhất
DIN (Đức) 42CrMo4 Tương đương về thành phần và cơ tính
JIS (Nhật) SCM440 Dùng nhiều tại châu Á
GB (Trung Quốc) 42CrMo Thường dùng trong kết cấu cơ khí
BS (Anh) 708M40 Tương đương gần với 4140

6) So sánh nhanh: 4140 và 1045

Tiêu chí Thép 1045 Thép 4140
Thành phần Carbon trung bình Carbon + Cr + Mo (hợp kim)
Độ bền kéo 570 – 700 MPa 850 – 1000 MPa
Độ cứng sau xử lý HB 170 – 210 28 – 32 HRC
Khả năng chịu mài mòn Trung bình Rất tốt
Ứng dụng Chi tiết phổ thông Chi tiết quan trọng, chịu tải cao

👉 Kết luận: 4140 vượt trội hơn 1045 khi cần độ bền và độ cứng cao.


7) Offers – Báo giá & tình trạng hàng

Tại Mai Gia Steel, chúng tôi luôn có sẵn thép tròn đặc 4140 với nhiều đường kính:

  • Đường kính: Ø20 – Ø600 mm (cắt quy cách theo yêu cầu).

  • Chiều dài: 6m hoặc cắt ngắn.

  • Xuất xứ: Nhật, Hàn, EU, Trung Quốc.

  • Giá tham khảo: từ Liên hệ (tùy đường kính & xuất xứ).


8) Hình ảnh minh họa gợi ý

  • Hình chụp thép tròn đặc 4140thép tròn đặc 4140


9) Liên kết ngoài tham khảo

    • AZoM – AISI 4140 Alloy Steel (UNS G41400)
      Trang chuyên ngành lớn về vật liệu, cung cấp đầy đủ thông số: thành phần hoá học, tính chất vật lý, cơ tính như độ bền kéo ~655 MPa, giới hạn chảy ~415 MPa, độ cứng Brinell ≈ 197. Nội dung rất đầy đủ và đáng tin cậy.
      AZoM

    • Eaton Steel Bar Company – 4140 Hot Rolled Steel Bar
      Đề cập chi tiết tỷ lệ thành phần (C, Mn, Cr, Mo…), dải cơ tính (tensile: 95–105 ksi, yield: 65–75 ksi), khả năng làm gỗ và ứng dụng trong trục, răng cưa… Rất hữu ích cho so sánh kỹ thuật.
      eatonsteel.com

    • Aircraft Materials – Alloy Steel AISI 4140
      Tài liệu PDF kỹ thuật chi tiết về cơ lý tính các cấp độ (ví dụ tensile strength từ 850-930 MPa tùy section, độ dai va đập, độ cứng…), dùng cho ngành hàng không và chế tạo nặng.
      aircraftmaterials.com

    • Steel Navigator – 42CrMo4 (4140)
      Giải thích bản chất thép 42CrMo4 phù hợp qua kết cấu được tôi ram, độ cứng bề mặt có thể vượt 53 HRC, phù hợp cho tôi bề mặt và ứng dụng chịu mài mòn cao.
      steelnavigator.ovako.com

    • Ryerson – What is 4140 Steel? – Properties, Applications and Benefits
      Một bài viết tổng hợp trực quan về đặc tính: tensile strength ~655 MPa, yield ~415 MPa, ưu nhược điểm, ứng dụng. Rất dễ đọc và phù hợp cho đối tượng kỹ sư, khách hàng.
      ryerson.com


10) Liên hệ tư vấn & báo giá

📞 Gọi ngay để được tư vấn & báo giá nhanh:
0798 726 999 – Mr Duy / 0769 938 999 – Mr Quân

Mai Gia Steel – Nhà phân phối thép tròn đặc 4140 chính hãng, giá tốt, giao hàng toàn quốc.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Danh mục sản phẩm

Bài viết nổi bật