Mô tả
Thép tấm SM570 theo tiêu chuẩn JIS G3106 (Nhật Bản), cường độ cao, khả năng hàn tốt, được dùng trong cầu đường, kết cấu thép và công trình quy mô lớn. Tìm hiểu thành phần, cơ tính và ứng dụng của thép tấm SM570.
Mô tả
1. Giới thiệu chung Thép Tấm SM570
Thép tấm SM570 là loại thép kết cấu cường độ cao theo tiêu chuẩn JIS G3106 (Nhật Bản). Với giới hạn chảy đạt tới 570 MPa, SM570 thuộc nhóm thép có độ bền vượt trội, đồng thời vẫn đảm bảo khả năng hàn và gia công cơ khí tốt.
Đây là loại thép được sử dụng trong các công trình quy mô lớn, yêu cầu độ bền – độ dẻo – khả năng chịu tải trọng động cao, chẳng hạn như cầu thép, tòa nhà cao tầng, nhà máy công nghiệp nặng.
2. Các lớp thép trong tiêu chuẩn JIS G3106
-
SM400A/B/C: Cường độ thấp – trung bình.
-
SM490A/B/C: Cường độ trung bình.
-
SM520B/C: Cường độ cao hơn.
-
SM570: Cường độ rất cao, dùng cho công trình chịu tải trọng lớn.
👉 Trong nhóm này, SM570 là cấp cao nhất về độ bền, được lựa chọn cho các dự án đòi hỏi độ an toàn nghiêm ngặt.
3. Thành phần hóa học (tham khảo JIS G3106 – SM570)
| Nguyên tố | Tỷ lệ (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0.18 |
| Silicon (Si) | 0.15 – 0.55 |
| Mangan (Mn) | 1.30 – 1.70 |
| Photpho (P) | ≤ 0.035 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.035 |
| Ni, Cr, Cu (tùy chọn) | ≤ 0.30 |
📌 Hàm lượng Carbon thấp + Mangan cao → vừa tăng cường độ, vừa giữ khả năng hàn tốt.
4. Cơ lý tính (Mechanical Properties)
| Thuộc tính | Giá trị (SM570) |
|---|---|
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 570 MPa |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | 690 – 840 MPa |
| Độ giãn dài (%) | ≥ 15 |
| Độ va đập (Charpy V-notch, -20°C) | ≥ 47 J |
👉 SM570 có độ bền và khả năng chịu va đập cao, phù hợp cho kết cấu chịu tải động (cầu, nhà cao tầng, giàn khoan).
5. Ứng dụng thực tế Thép Tấm SM570
-
Cầu thép: dầm chính, bản mặt cầu, liên kết kết cấu.
-
Công trình cao tầng: khung chịu lực chính, cột, dầm.
-
Ngành công nghiệp nặng: nhà máy điện, giàn khoan ngoài khơi.
-
Đóng tàu & cầu cảng: kết cấu thân tàu, bến cảng chịu tải trọng lớn.
📌 Ví dụ: Cầu Nhật Tân (Hà Nội) sử dụng thép cường độ cao nhóm tương đương SM570 để đảm bảo tuổi thọ công trình trong điều kiện chịu tải trọng động và môi trường khắc nghiệt.
6. Mác thép tương đương
| JIS (Nhật Bản) | EN (Châu Âu) | ASTM (Mỹ) | GB (Trung Quốc) |
|---|---|---|---|
| SM570 | S460ML | A709 Gr.100 | Q460C/D/E |
7.Bảng So Sánh Thép Tấm SM570, SM520 và SM490
| Tiêu chí | SM490 | SM520 | SM570 |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | JIS G3106 | JIS G3106 | JIS G3106 |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 325 MPa | ≥ 355 MPa | ≥ 450 MPa |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | 490 – 610 MPa | 520 – 670 MPa | 570 – 720 MPa |
| Độ giãn dài (%) | ≥ 21 | ≥ 19 | ≥ 17 |
| Khả năng hàn | Rất tốt | Tốt | Khá (do cường độ cao hơn) |
| Đặc điểm nổi bật | Phổ biến nhất, dễ hàn, ứng dụng rộng | Độ bền cao hơn SM490, cân bằng giữa hàn và chịu lực | Cường độ rất cao, thích hợp công trình siêu trường – siêu trọng |
| Ứng dụng điển hình | Nhà thép tiền chế, cầu, kết cấu dân dụng | Kết cấu cầu cảng, máy móc nặng, khung nhà công nghiệp | Cầu đường cao tốc, cầu thép lớn, giàn khoan biển, kết cấu trọng tải nặng |
📌 Nhận xét ngắn gọn:
-
SM490: phổ biến, dễ gia công → phù hợp công trình dân dụng và công nghiệp thông thường.
-
SM520: nâng cấp từ SM490, cân bằng giữa độ bền và khả năng hàn.
-
SM570: cao cấp nhất, chịu lực siêu lớn → thường dùng trong cầu thép, cảng biển, giàn khoan.
8. Liên kết tham khảo ngoài
9. Liên hệ tư vấn và báo giá
📞 Gọi ngay để nhận tư vấn chi tiết:
-
0798 726 999 – Mr Duy
-
0769 938 999 – Mr Quân
👉 Mai Gia Steel cam kết: Báo giá minh bạch – Hàng chuẩn chứng chỉ – Giao nhanh toàn quốc.









